辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "du lịch ra nước ngoài" (1件)

du lịch ra nước ngoài
play
日本語 名アウトバウンド
マイ単語
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている

swap_horiz 類語検索結果 "du lịch ra nước ngoài" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "du lịch ra nước ngoài" (1件)

du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている